arroz
a
a
a
rroz
ˈrɔθ
rawth

Định nghĩa và ý nghĩa của "arroz"trong tiếng Tây Ban Nha

El arroz
[gender: masculine]
01

gạo, gạo

alimento blanco o integral en forma de pequeños granos
el arroz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El arroz blanco es muy común en la cocina asiática.
Cơm trắng rất phổ biến trong ẩm thực châu Á.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng