Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El arroz
[gender: masculine]
01
gạo, gạo
alimento blanco o integral en forma de pequeños granos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El arroz blanco es muy común en la cocina asiática.
Cơm trắng rất phổ biến trong ẩm thực châu Á.



























