arcaico
arcaico

Định nghĩa và ý nghĩa của "arcaico"trong tiếng Tây Ban Nha

arcaico
01

cổ xưa

muy antiguo o propio de épocas pasadas 
arcaico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más arcaico
so sánh hơn
más arcaico
có thể phân cấp
giống đực số ít
arcaico
giống đực số nhiều
arcaicos
giống cái số ít
arcaica
giống cái số nhiều
arcaicas
Các ví dụ
Encontraron un sistema de escritura arcaico. 

Họ đã tìm thấy một hệ thống chữ viết cổ xưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng