Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
arcaico
01
cổ xưa
muy antiguo o propio de épocas pasadas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más arcaico
so sánh hơn
más arcaico
có thể phân cấp
giống đực số ít
arcaico
giống đực số nhiều
arcaicos
giống cái số ít
arcaica
giống cái số nhiều
arcaicas
Các ví dụ
Algunas palabras arcaicas aún se usan en la poesía.
Một số từ cổ xưa vẫn được sử dụng trong thơ ca.



























