Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Apreciación
01
đánh giá, sự đánh giá cao
juicio, valoración o estimación sobre algo o alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
apreciaciones
Các ví dụ
Los expertos hicieron una apreciación detallada del edificio histórico.
Các chuyên gia đã thực hiện một đánh giá chi tiết về tòa nhà lịch sử.



























