apreciación
ap
ap
ap
rec
ɾeθ
reth
ia
ja
ya
ción
ˈθjon
thyon
apropiación

Định nghĩa và ý nghĩa của "apreciación"trong tiếng Tây Ban Nha

Apreciación
01

đánh giá, sự đánh giá cao

juicio, valoración o estimación sobre algo o alguien 
apreciación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
apreciaciones
Các ví dụ
Los expertos hicieron una apreciación detallada del edificio histórico. 

Các chuyên gia đã thực hiện một đánh giá chi tiết về tòa nhà lịch sử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng