Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alusión
01
ám chỉ, lời ám chỉ
una mención indirecta a algo o alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alusiones
Các ví dụ
Encontré una alusión a la mitología griega en el poema.
Tôi tìm thấy một ám chỉ về thần thoại Hy Lạp trong bài thơ.



























