alusión
a
a
a
lu
lu
loo
sión
ˈsjon
syon
aluviónabusión

Định nghĩa và ý nghĩa của "alusión"trong tiếng Tây Ban Nha

Alusión
01

ám chỉ, lời ám chỉ

una mención indirecta a algo o alguien 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alusiones
Các ví dụ
Encontré una alusión a la mitología griega en el poema. 

Tôi tìm thấy một ám chỉ về thần thoại Hy Lạp trong bài thơ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng