Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alusión
[gender: feminine]
01
ám chỉ, lời ám chỉ
una mención indirecta a algo o alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alusiones
Các ví dụ
El autor hace una alusión sutil a su libro anterior.
Tác giả đưa ra một ám chỉ tinh tế đến cuốn sách trước đó của mình.



























