aliteración
a
a
a
li
li
li
te
te
te
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon
alteración

Định nghĩa và ý nghĩa của "aliteración"trong tiếng Tây Ban Nha

Aliteración
01

phép điệp âm

recurso literario que consiste en repetir sonidos o letras al inicio de varias palabras cercanas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
aliteraciones
Các ví dụ
"Mi mamá me mima" es un ejemplo de aliteración. 

"Mi mamá me mima" là một ví dụ về phép điệp âm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng