alcantarillado

Định nghĩa và ý nghĩa của "alcantarillado"trong tiếng Tây Ban Nha

Alcantarillado
[gender: masculine]
01

hệ thống thoát nước, cống rãnh

sistema de canalizaciones subterráneas para la evacuación de aguas residuales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
alcantarillados
Các ví dụ
El alcantarillado antiguo necesita renovación.
Hệ thống cống rãnh cũ cần được cải tạo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng