Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aguafuerte
01
khắc axit, tranh khắc axit
una técnica de grabado artístico que usa una placa metálica y ácido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aguafuertes
Các ví dụ
El aguafuerte es una técnica de grabado tradicional.
Kỹ thuật khắc axit là một kỹ thuật in ấn truyền thống.
02
axit nitric, nước cường toan
el nombre antiguo o técnico para el ácido nítrico, un líquido corrosivo
Các ví dụ
El aguafuerte es un ácido muy corrosivo.
Axit nitric là một axit rất ăn mòn.



























