agresor
ag
agh
re
ɾe
re
sor
ˈsoɾ
sor
abridormatadorestuporcatador

Định nghĩa và ý nghĩa của "agresor"trong tiếng Tây Ban Nha

Agresor
01

kẻ tấn công

persona o animal que ataca o hace daño a otro 
agresor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
agresores
Các ví dụ
El agresor fue detenido por la policía. 

Kẻ tấn công đã bị cảnh sát bắt giữ.

agresor
01

hung hăng

que actúa de manera hostil o violenta hacia otros 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más agresor
so sánh hơn
más agresor
có thể phân cấp
giống đực số ít
agresor
giống đực số nhiều
agresores
giống cái số ít
agresora
giống cái số nhiều
agresoras
Các ví dụ
El perro tiene un comportamiento agresor. 

Con chó có hành vi hung hăng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng