Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Advertencia
[gender: feminine]
01
cảnh báo
aviso de peligro o riesgo que debe ser tenido en cuenta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
advertencias
Các ví dụ
Ignoró la advertencia y sufrió consecuencias.
Anh ấy đã phớt lờ cảnh báo và phải chịu hậu quả.
02
lời khuyên, lời khuyến nghị
recomendación o consejo sobre cómo actuar
Các ví dụ
La advertencia sobre la dieta fue útil para la salud.
Cảnh báo về chế độ ăn uống rất hữu ích cho sức khỏe.



























