Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Advertencia
01
cảnh báo
aviso de peligro o riesgo que debe ser tenido en cuenta
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
advertencias
Các ví dụ
Recibí una advertencia sobre el mal tiempo.
Tôi đã nhận được một advertencia về thời tiết xấu.
02
lời khuyên, lời khuyến nghị
recomendación o consejo sobre cómo actuar
Các ví dụ
Tomé su advertencia y no viajé solo de noche.
Tôi đã nghe theo advertencia của anh ấy và không đi du lịch một mình vào ban đêm.



























