adorable
adorable
admirable

Định nghĩa và ý nghĩa của "adorable"trong tiếng Tây Ban Nha

adorable
01

đáng yêu

que provoca afecto y cariño por su ternura o encanto 
adorable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más adorable
so sánh hơn
más adorable
có thể phân cấp
giống đực số ít
adorable
giống đực số nhiều
adorables
giống cái số ít
adorable
giống cái số nhiều
adorables
lĩnh vực
afecto, cualidad, apariencia
Các ví dụ
Su perrito es adorable. 

Con chó nhỏ của anh ấy thật đáng yêu.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

adorable
adore
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng