Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adorable
01
đáng yêu
que provoca afecto y cariño por su ternura o encanto
Các ví dụ
Los niños son adorables cuando juegan juntos.
Trẻ em đáng yêu khi chúng chơi cùng nhau.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đáng yêu