Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aderezo
01
nước sốt, dầu giấm
una salsa líquida o cremosa para aliñar ensaladas u otros platos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aderezos
Các ví dụ
Prefiero el aderezo ranch para mi ensalada de lechuga.
Tôi thích nước sốt ranch cho món salad rau diếp của mình.
02
đồ trang trí, trang sức
un objeto decorativo que se usa como complemento, especialmente en joyería
Các ví dụ
Los aderezos de la corona real son de oro y diamantes.
Đồ trang trí trên vương miện hoàng gia được làm bằng vàng và kim cương.



























