Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
además
01
hơn nữa
introducir información adicional o complementaria
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Además de sus estudios, trabaja medio tiempo.
Ngoài việc học, anh ấy còn làm việc bán thời gian.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hơn nữa