Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Acre
01
mẫu Anh
medida de superficie de terreno equivalente a 4,046.86 m² aproximadamente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
acres
Các ví dụ
Cada acre se sembrará con maíz.
Mỗi mẫu Anh sẽ được trồng ngô.
acre
01
hăng
que tiene un sabor o olor fuerte, penetrante o irritante
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más acre
so sánh hơn
más acre
có thể phân cấp
giống đực số ít
acre
giống đực số nhiều
acres
giống cái số ít
acre
giống cái số nhiều
acres
Các ví dụ
Ten cuidado con el vinagre, es muy acre.
Hãy cẩn thận với giấm, nó rất hăng.
02
chát
que tiene un sabor desagradable, áspero o amargo
Các ví dụ
El cacao sin azúcar puede ser acre.
Ca cao không đường có thể chát.



























