abstener

Định nghĩa và ý nghĩa của "abstener"trong tiếng Tây Ban Nha

abstener
01

kiềm chế

evitar hacer o participar en algo
abstener definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
abstengo
ngôi thứ ba số ít
abstiene
hiện tại phân từ
absteniendo
quá khứ đơn
abstuvo
quá khứ phân từ
abstenido
Các ví dụ
Abstente de usar el teléfono aquí.
Hãy kiềm chế sử dụng điện thoại ở đây.
02

no emitir un voto en una elección o decisión

Các ví dụ
El partido se abstuvo por desacuerdo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng