abstener
abs
aβs
abs
te
te
te
ner
ˈneɾ
ner
abstraer

Định nghĩa và ý nghĩa của "abstener"trong tiếng Tây Ban Nha

abstener
01

kiềm chế

evitar hacer o participar en algo 
abstener definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
abstengo
ngôi thứ ba số ít
abstiene
hiện tại phân từ
absteniendo
quá khứ đơn
abstuvo
quá khứ phân từ
abstenido
Các ví dụ
Debes abstenerte de comentarios negativos. 

Bạn phải kiềm chế khỏi những bình luận tiêu cực.

02

no emitir un voto en una elección o decisión 

Các ví dụ
Tres diputados decidieron abstenerse en la votación. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng