Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Abstención
[gender: feminine]
01
sự không bỏ phiếu, sự không tham gia bỏ phiếu
el acto de no votar en una elección o decisión
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
abstenciones
Các ví dụ
Registraron tres abstenciones en la votación.
Họ đã ghi nhận ba phiếu trắng trong cuộc bỏ phiếu.



























