cultural
cul
kul
kool
tu
tu
too
ral
ˈɾal
ral
cultual

Định nghĩa và ý nghĩa của "cultural"trong tiếng Tây Ban Nha

cultural
01

văn hóa

relacionado con las costumbres, arte, conocimientos y manifestaciones de una sociedad 
cultural definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
cultural
giống đực số nhiều
culturales
giống cái số ít
cultural
giống cái số nhiều
culturales
Các ví dụ
Visitamos un festival cultural en la ciudad. 

Chúng tôi đã tham quan một lễ hội văn hóa trong thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng