Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cultural
01
văn hóa
relacionado con las costumbres, arte, conocimientos y manifestaciones de una sociedad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
cultural
giống đực số nhiều
culturales
giống cái số ít
cultural
giống cái số nhiều
culturales
Các ví dụ
Las diferencias culturales pueden causar malentendidos.
Những khác biệt văn hóa có thể gây ra hiểu lầm.
Cây Từ Vựng
multicultural
cultural
culture



























