la vitrocerámica
Pronunciation
/bˌitɾoθɛɾˈamika/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vitrocerámica"trong tiếng Tây Ban Nha

La vitrocerámica
01

bếp gốm thủy tinh

placa de cocina de superficie plana de vidrio cerámico para cocinar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vitrocerámicas
Các ví dụ
La vitrocerámica se calienta rápidamente.
Kính gốm nóng lên nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng