Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La vitrocerámica
01
bếp gốm thủy tinh
placa de cocina de superficie plana de vidrio cerámico para cocinar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vitrocerámicas
Các ví dụ
La vitrocerámica se calienta rápidamente.
Kính gốm nóng lên nhanh chóng.



























