la vitrocerámica
vit
bit
bit
ro
ɾo
ro
cerá
ˈθeɾa
thera
mi
mi
mi
ca
ka
ka
cerámica

Định nghĩa và ý nghĩa của "vitrocerámica"trong tiếng Tây Ban Nha

La vitrocerámica
01

bếp gốm thủy tinh

placa de cocina de superficie plana de vidrio cerámico para cocinar 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vitrocerámicas
Các ví dụ
La vitrocerámica es fácil de limpiar. 

Bề mặt kính gốm dễ lau chùi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng