la sala
sa
ˈsa
sa
la
la
la
salsa

Định nghĩa và ý nghĩa của "sala"trong tiếng Tây Ban Nha

La sala
01

phòng khách, phòng sinh hoạt chung

habitación de la casa donde la familia se sienta y habla 
la sala definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
salas
Các ví dụ
La sala es grande. 

Phòng khách rộng lớn.

02

phòng, buồng

habitación o espacio dentro de un edificio destinado a un uso específico 
el sala definition and meaning
Các ví dụ
El paciente está en la sala 5 del hospital. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng