decorar
de
de
de
co
ko
ko
rar
ˈɾaɾ
rar
devorardemorar

Định nghĩa và ý nghĩa của "decorar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

trang trí

poner adornos o embellecer un lugar 
decorar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
decoro
ngôi thứ ba số ít
decora
hiện tại phân từ
decorando
quá khứ đơn
decoré
quá khứ phân từ
decorado
Các ví dụ
Vamos a decorar la sala para la fiesta. 

Chúng tôi sẽ trang trí phòng khách cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng