Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El decreto
01
sắc lệnh, nghị định
una orden o decisión con fuerza de ley emitida por la autoridad competente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
decretos
Các ví dụ
El decreto de alcaldía prohibió la circulación de camiones en el centro histórico.
Sắc lệnh của thị trưởng đã cấm lưu thông xe tải trong trung tâm lịch sử.



























