el contable
con
kɔn
kawn
tab
ˈtaβ
tab
le
le
le
cobrableconmutableconfiable

Định nghĩa và ý nghĩa của "contable"trong tiếng Tây Ban Nha

El contable
01

kế toán viên, nhân viên kế toán

persona que se dedica a llevar la contabilidad de una empresa o entidad 
el contable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
contables
Các ví dụ
Trabaja como contable en una empresa grande. 

Anh ấy làm kế toán trong một công ty lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng