el casete
ca
ka
ka
se
ˈse
se
te
te
te
cadete

Định nghĩa và ý nghĩa của "casete"trong tiếng Tây Ban Nha

El casete
01

cinta magnética contenida en una pequeña caja de plástico que se usa para grabar o reproducir sonido , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
casetes
Các ví dụ
Encontré un casete viejo en un cajón. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng