Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El casete
01
cinta magnética contenida en una pequeña caja de plástico que se usa para grabar o reproducir sonido , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
casetes
Các ví dụ
Encontré un casete viejo en un cajón.
LanGeek



























