el espectáculo
es
es
es
pe
pe
pe
ctá
ˈkta
kta
cu
ku
koo
lo
lo
lo
obstáculo

Định nghĩa và ý nghĩa của "espectáculo"trong tiếng Tây Ban Nha

El espectáculo
01

buổi biểu diễn

función o evento que se presenta para entretener al público 
el espectáculo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
espectáculos
Các ví dụ
Fuimos al teatro a ver un espectáculo de danza. 

Chúng tôi đã đến nhà hát để xem một buổi biểu diễn khiêu vũ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng