Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El jamón serrano
01
giăm bông serrano
jamón curado típico de España
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Compré jamón serrano en el mercado.
Tôi đã mua giăm bông serrano ở chợ.



























