el mocasín
mo
mo
mo
casín
ˈkasin
kasin
boletínmaletíncomodínjardín

Định nghĩa và ý nghĩa của "mocasín"trong tiếng Tây Ban Nha

El mocasín
01

giày moccasin, giày không dây buộc

un zapato plano y cómodo, sin cordones, hecho de piel suave 
el mocasín definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mocasines
Các ví dụ
Compré unos mocasines marrones de piel muy suave. 

Tôi đã mua một đôi giày moccasin nâu làm từ da rất mềm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng