el cura
cu
ˈku
koo
ra
ɾa
ra
curvacurda

Định nghĩa và ý nghĩa của "cura"trong tiếng Tây Ban Nha

El cura
01

linh mục, mục sư

un hombre que está ordenado para realizar ciertos ritos y dirigir una parroquia en la religión católica 
el cura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
curas
Các ví dụ
El cura del pueblo bautizó a todos los niños. 

Linh mục của làng đã rửa tội cho tất cả trẻ em.

02

phương pháp chữa trị, thuốc

un tratamiento o solución que elimina por completo una enfermedad o un problema 
la cura definition and meaning
Các ví dụ
Los científicos buscan la cura para el cáncer. 

Các nhà khoa học đang tìm kiếm phương pháp chữa trị cho bệnh ung thư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng