la llanura
lla
ʎa
lia
nu
ˈnu
noo
ra
ɾa
ra
llenura

Định nghĩa và ý nghĩa của "llanura"trong tiếng Tây Ban Nha

La llanura
01

đồng bằng, vùng đất bằng phẳng

extensión de terreno plano, generalmente sin montañas 
la llanura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
llanuras
Các ví dụ
La llanura se extiende hasta el horizonte. 

Đồng bằng trải dài đến tận chân trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng