Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La llamada
[gender: feminine]
01
cuộc gọi, cuộc trò chuyện qua điện thoại
acción de comunicarse con alguien por teléfono
Các ví dụ
La llamada duró más de una hora.
Cuộc gọi kéo dài hơn một giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuộc gọi, cuộc trò chuyện qua điện thoại