la llamada
lla
ʎa
lia
ma
ˈma
ma
da
ða
dha
pulgadaGranadabandadaportada

Định nghĩa và ý nghĩa của "llamada"trong tiếng Tây Ban Nha

La llamada
01

cuộc gọi, cuộc trò chuyện qua điện thoại

acción de comunicarse con alguien por teléfono 
la llamada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
llamadas
Các ví dụ
Recibí una llamada de mi madre. 

Tôi đã nhận được một cuộc gọi từ mẹ tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng