participar
par
paɾ
par
ti
ti
ti
ci
θi
thi
par
ˈpaɾ
par
extraditarreutilizarsentenciarsolucionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "participar"trong tiếng Tây Ban Nha

participar
01

tham gia

formar parte de una actividad, evento o grupo 
participar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
participo
ngôi thứ ba số ít
participa
hiện tại phân từ
participando
quá khứ đơn
participé
quá khứ phân từ
participado
Các ví dụ
jemplos: Quiero participar en la competencia de natación. 

Tôi muốn tham gia cuộc thi bơi lội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng