explicar
exp
eksp
eksp
li
li
li
car
ˈkaɾ
kar
explorarexplotar

Định nghĩa và ý nghĩa của "explicar"trong tiếng Tây Ban Nha

explicar
01

giải thích

dar razones o detalles  para que alguien entienda algo 
explicar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
explico
ngôi thứ ba số ít
explica
hiện tại phân từ
explicando
quá khứ đơn
expliqué
quá khứ phân từ
explicado
Các ví dụ
El profesor explicó la lección con claridad. 

Giáo viên giải thích bài học một cách rõ ràng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng