Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inventar
[past form: inventé][present form: invento]
01
phát minh
crear algo nuevo que antes no existía
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
invento
ngôi thứ ba số ít
inventa
hiện tại phân từ
inventando
quá khứ đơn
inventé
quá khứ phân từ
inventado
Các ví dụ
Los científicos inventan nuevos medicamentos.
Các nhà khoa học phát minh ra thuốc mới.



























