invertido
invertido
inadvertido

Định nghĩa và ý nghĩa của "invertido"trong tiếng Tây Ban Nha

invertido
01

đảo ngược

que está en posición opuesta o al revés 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más invertido
so sánh hơn
más invertido
có thể phân cấp
giống đực số ít
invertido
giống đực số nhiều
invertidos
giống cái số ít
invertida
giống cái số nhiều
invertidas
Các ví dụ
El cuadro estaba colgado al revés, invertido. 

Bức tranh được treo ngược, đảo ngược.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng