Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comilón
01
que come mucho o muestra gran afición por la comida , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
comilones
giống cái số ít
comilona
giống cái số nhiều
comilonas
Các ví dụ
Mi hermano es muy comilón y siempre repite.
LanGeek



























