la paz
Pronunciation
/pˈaθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "paz"trong tiếng Tây Ban Nha

La paz
01

hòa bình, yên tĩnh

situación de tranquilidad y ausencia de guerra o conflictos
la paz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La paz interior es importante para la felicidad.
Hòa bình nội tâm quan trọng đối với hạnh phúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng