Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pañal
[gender: masculine]
01
tã lót, tã giấy
una prenda absorbente que usan los bebés y niños pequeños
Các ví dụ
¿ Sabes cómo poner un pañal a un recién nacido?
Bạn có biết cách đóng tã cho trẻ sơ sinh không?



























