el pañal
Pronunciation
/paɲˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pañal"trong tiếng Tây Ban Nha

El pañal
[gender: masculine]
01

tã lót, tã giấy

una prenda absorbente que usan los bebés y niños pequeños
el pañal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pañales
Các ví dụ
¿ Sabes cómo poner un pañal a un recién nacido?
Bạn có biết cách đóng cho trẻ sơ sinh không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng