el pañal
pa
pa
pa
ñal
ˈɲal
nial
panal

Định nghĩa và ý nghĩa của "pañal"trong tiếng Tây Ban Nha

El pañal
01

tã lót, tã giấy

una prenda absorbente que usan los bebés y niños pequeños 
el pañal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pañales
Các ví dụ
El bebé necesita un pañal nuevo porque este está mojado. 

Em bé cần một mới vì cái này đã ướt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng