diseñar
di
di
di
se
se
se
ñar
ˈɲaɾ
niar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "diseñar"trong tiếng Tây Ban Nha

diseñar
01

thiết kế, lên kế hoạch

concebir y planear el aspecto, la función o la estructura de algo antes de crearlo 
diseñar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
diseño
ngôi thứ ba số ít
diseña
hiện tại phân từ
diseñando
quá khứ đơn
diseñé
quá khứ phân từ
diseñado
Các ví dụ
El arquitecto diseñó una casa moderna con grandes ventanales. 

Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà hiện đại với những cửa sổ lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng