diseñar
Pronunciation
/dˌiseɲˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diseñar"trong tiếng Tây Ban Nha

diseñar
01

thiết kế, lên kế hoạch

concebir y planear el aspecto, la función o la estructura de algo antes de crearlo
diseñar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
diseño
ngôi thứ ba số ít
diseña
hiện tại phân từ
diseñando
quá khứ đơn
diseñé
quá khứ phân từ
diseñado
Các ví dụ
Antes de construir, hay que diseñar un plano detallado.
Trước khi xây dựng, cần phải thiết kế một bản kế hoạch chi tiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng