el disfraz
disf
ˈdisf
disf
raz
ɾaθ
rath
detrásquizásstrasscompás

Định nghĩa và ý nghĩa của "disfraz"trong tiếng Tây Ban Nha

El disfraz
01

trang phục hóa trang

ropa que se usa para parecerse a otra persona, personaje o criatura, generalmente en fiestas o celebraciones 
el disfraz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
disfraces
Các ví dụ
Me puse un disfraz de vampiro para Halloween. 

Tôi mặc một trang phục ma cà rồng cho Halloween.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng