la equitación
e
e
e
qui
ki
ki
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "equitación"trong tiếng Tây Ban Nha

La equitación
01

cưỡi ngựa, môn cưỡi ngựa

el arte, la práctica o el deporte de montar a caballo 
la equitación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Practico equitación los fines de semana en un centro hípico. 

Tôi thực hành cưỡi ngựa vào cuối tuần tại một trung tâm cưỡi ngựa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng