la conquista
con
kon
kon
quis
kis
kis
ta
ta
ta
centristamasajistaestilistabaterista

Định nghĩa và ý nghĩa của "conquista"trong tiếng Tây Ban Nha

La conquista
01

chinh phục

acción de tomar un territorio o dominio mediante la fuerza o la guerra 
la conquista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
conquistas
Các ví dụ
La conquista de México fue liderada por Hernán Cortés. 

Cuộc chinh phục Mexico được dẫn dắt bởi Hernán Cortés.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng