la tecnología
tec
tek
tek
no
no
no
log
ˈloxi
lokhi
ía
a
a
teología

Định nghĩa và ý nghĩa của "tecnología"trong tiếng Tây Ban Nha

La tecnología
01

công nghệ

conjunto de conocimientos, técnicas y herramientas usadas para crear, desarrollar o mejorar productos y procesos 
la tecnología definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tecnologías
Các ví dụ
La tecnología moderna facilita la comunicación. 

Công nghệ hiện đại giúp giao tiếp dễ dàng hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng