la tecnología
Pronunciation
/tˌeknoloxˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tecnología"trong tiếng Tây Ban Nha

La tecnología
[gender: feminine]
01

công nghệ

conjunto de conocimientos, técnicas y herramientas usadas para crear, desarrollar o mejorar productos y procesos
la tecnología definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tecnologías
Các ví dụ
La tecnología médica ha avanzado mucho en los últimos años.
Công nghệ y tế đã tiến bộ rất nhiều trong những năm gần đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng