Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
autóctono
01
originario del lugar en el que vive
Các ví dụ
Estudiaron una especie autóctona de la región.
02
bản địa
que es originario del lugar donde se encuentra
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
autóctono
giống đực số nhiều
autóctonos
giống cái số ít
autóctona
giống cái số nhiều
autóctonas
Các ví dụ
El maíz es un cultivo autóctono de América.
Ngô là một loại cây trồng bản địa của châu Mỹ.



























