Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
autóctono
01
bản địa
que es originario del lugar donde se encuentra
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
autóctono
giống đực số nhiều
autóctonos
giống cái số ít
autóctona
giống cái số nhiều
autóctonas
Các ví dụ
Algunas especies autóctonas están en peligro de extinción.
Một số loài bản địa đang có nguy cơ tuyệt chủng.



























