la alcantarilla
al
al
al
can
kan
kan
ta
ta
ta
ri
ˈri
ri
lla
ʎa
lia
pantorrillamantequillaalfombrillamascarilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "alcantarilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La alcantarilla
01

cống thoát nước

un conducto subterráneo para evacuar aguas residuales o pluviales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
alcantarillas
Các ví dụ
El agua de la lluvia corre por la alcantarilla. 

Nước mưa chảy qua cống rãnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng