el chal
chal
ʧal
chal
chacalchaval

Định nghĩa và ý nghĩa của "chal"trong tiếng Tây Ban Nha

El chal
01

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chales
Các ví dụ
Julia se puso un vestido rojo de terciopelo y un chal negro para la ceremonia de graduación. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng