disculpar
dis
dis
dis
cul
kul
kool
par
ˈpaɾ
par
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "disculpar"trong tiếng Tây Ban Nha

disculpar
01

xin lỗi

pedir perdón o expresar arrepentimiento por algo 
disculpar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
disculpo
ngôi thứ ba số ít
disculpa
hiện tại phân từ
disculpando
quá khứ đơn
me disculpé
quá khứ phân từ
disculpado
Các ví dụ
Me disculpé por llegar tarde a la reunión. 

Tôi đã xin lỗi vì đến muộn cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng