el cochinillo
co
ko
ko
chi
ʧi
chi
ni
ˈni
ni
llo
ʎo
lio
pastelillodobladillosolomillocuadernillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cochinillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cochinillo
01

lợn sữa, lợn con bú sữa

cerdo joven criado para ser comido 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cochinillos
Các ví dụ
El restaurante ofrece cochinillo asado como plato principal. 

Nhà hàng phục vụ heo sữa quay như món chính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng